Bái Tử Long
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ riêng:
- Tên một vùng biển thuộc vịnh Bắc Bộ: "Bái Tử Long" là tên gọi của một vùng biển nằm ở phía đông của vịnh Hạ Long, thuộc tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam.
- Một danh thắng nổi tiếng: Đây là một khu vực có cảnh quan thiên nhiên đẹp nổi tiếng, được hình thành từ quá trình karst (cacxtơ) và có nhiều đảo đá vôi.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ riêng:
- Du khách thường kết hợp tham quan Vịnh Hạ Long và vùng biển Bái Tử Long.
- Bái Tử Long có diện tích khoảng 600 km vuông và độ sâu tối đa là 19 mét.
Các cách sử dụng nâng cao
"Vịnh Bái Tử Long": Cách gọi đầy đủ và chính thức hơn cho vùng biển này.
- Vịnh Bái Tử Long là một phần của di sản thiên nhiên thế giới Vịnh Hạ Long mở rộng.
"Vẻ đẹp Bái Tử Long": Dùng để chỉ cảnh quan đặc trưng của vùng biển này.
- Vẻ đẹp Bái Tử Long với hàng trăm hòn đảo lớn nhỏ khiến du khách say mê.
Biến thể và từ gần giống
- Vịnh Hạ Long (Danh từ riêng): Vùng biển lân cận, nổi tiếng hơn và thường được ghép chung khi nhắc đến Bái Tử Long.
- Vịnh Bắc Bộ (Danh từ riêng): Vịnh lớn ở phía Bắc Việt Nam, là vùng biển bao bọc lấy cả Hạ Long và Bái Tử Long.
Từ đồng nghĩa
- Vùng biển đảo phía đông Hạ Long: Cách mô tả vị trí địa lý của Bái Tử Long.
Giải thích nguồn gốc tên gọi
- Nguồn gốc từ truyền thuyết và hình dáng: Tên "Bái Tử Long" (nghĩa là "Đàn rồng con vái chào") bắt nguồn từ hình ảnh các hòn đảo nhỏ trông như một đàn rồng con đang quay về hướng một hòn đảo lớn hơn, tượng trưng cho rồng mẹ.
- Vùng biển trong vịnh Bắc Bộ, ở phía đông vũng Hạ Long. Diện tích khoảng 600km2, nơi sâu nhất 19m. Cũng như vũng Hạ Long, vốn là một vùng cacxtơ sót. Tên gọi như vậy là vì đảo trông như một đàn rồng con quay về chầu một rồng mẹ. Cảnh đẹp nổi tiếng ở Việt Nam